translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "mạnh mẽ" (1)
mạnh mẽ
play
English Adjstrong
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "mạnh mẽ" (0)
format_quote Phrases "mạnh mẽ" (14)
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
Scorpios are very mysterious and strong.
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
New economies are rising strongly in the world.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Ông thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ.
He promoted a strong economic boom in Turkey.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc nổi dậy một cách mạnh mẽ.
Security forces strongly suppressed the uprising.
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
This nation possesses strong military forces.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y